昏騰騰 hūn téng téng · hôn đằng đằng Hán Việt: hôn đằng đằng · Pinyin: hūn téng téng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 騰 (đằng) + 騰 (đằng)Pinyinhūn téng téngHán Việthôn đằng đằngCấu tạo昏 + 騰 + 騰 · hôn + đằng + đằng nghĩa thành phần: hôn + đằng + đằng