昏默 hūn mò · hôn mặc Hán Việt: hôn mặc · Pinyin: hūn mò Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 默 (mặc)Pinyinhūn mòHán Việthôn mặcCấu tạo昏 + 默 · hôn + mặc nghĩa thành phần: hôn + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糊涂沉默; 形容虚无寂静,不可测知; 茫然若失的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂沉默。 2.形容虚无寂静,不可测知。 3.茫然若失的样子。