昏黯 hūn àn · hôn ảm Hán Việt: hôn ảm · Pinyin: hūn àn Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 黯 (ảm)Pinyinhūn ànHán Việthôn ảmCấu tạo昏 + 黯 · hôn + ảm nghĩa thành phần: hôn + ảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏暗。Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗。