易世

yì shì dịch thế

Hán Việt: dịch thế · Pinyin: yì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互换时代; 改朝换代; 犹转世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互换时代。 2.改朝换代。 3.犹转世。