易樂 yì lè · dịch nhạc Hán Việt: dịch nhạc · Pinyin: yì lè Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 樂 (nhạc)Pinyinyì lèHán Việtdịch nhạcCấu tạo易 + 樂 · dịch + nhạc nghĩa thành phần: dịch + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平易和乐。Tân Hoa Tự Điển 1.平易和乐。