易位

yì wèi dịch vị

Hán Việt: dịch vị · Pinyin: yì wèi

Tổng quan

đổi chỗ

Cấu tạo: (dịch) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi chỗ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 變換位置。《文選.司馬相如.難蜀父老》:「外之則邪行橫作,放殺其上,君臣易位,尊卑失序。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变换位置:地震使山体~丨由职员进入管理层,发生了角色~。

Eng

  • Cihui 易位 yìwèi v.o. 1. change places or positions; transpose 2. dethrone