易初 yì chū · dịch sơ Hán Việt: dịch sơ · Pinyin: yì chū Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 初 (sơ)Pinyinyì chūHán Việtdịch sơCấu tạo易 + 初 · dịch + sơ nghĩa thành phần: dịch + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变初衷。Tân Hoa Tự Điển 1.改变初衷。