易受 dịch thụ Hán Việt: dịch thụ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 受 (thụ)Hán Việtdịch thụCấu tạo易 + 受 · dịch + thụ nghĩa thành phần: dịch + thụ Nghĩa EngCihui be susceptible to