易聖 yì shèng · dịch thánh Hán Việt: dịch thánh · Pinyin: yì shèng Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 聖 (thánh)Pinyinyì shèngHán Việtdịch thánhCấu tạo易 + 聖 · dịch + thánh nghĩa thành phần: dịch + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称精通《易》理的人。Tân Hoa Tự Điển 1.称精通《易》理的人。