易定 yì dìng · dịch định Hán Việt: dịch định · Pinyin: yì dìng Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 定 (định)Pinyinyì dìngHán Việtdịch địnhCấu tạo易 + 定 · dịch + định nghĩa thành phần: dịch + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变既定的天命。Tân Hoa Tự Điển 1.改变既定的天命。