易幟

yì zhì dịch xí

Hán Việt: dịch xí · Pinyin: yì zhì

Tổng quan

đổi màu cờ

Cấu tạo: (dịch) + (xí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi màu cờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家或军队更换旗子,指政权性质发生变化或投向敌方。

Eng

  • Cihui 易幟 yìzhì v.o. change hands/direction; change one's allegiance