易往 dịch vãng Hán Việt: dịch vãng Tổng quan dịch vãng (術語)與易行同。往生淨土易者。☸ Cấu tạo: 易 (dịch) + 往 (vãng)Hán Việtdịch vãngCấu tạo易 + 往 · dịch + vãng nghĩa thành phần: dịch + vãng Nghĩa ViệtCihui dịch vãng (術語)與易行同。往生淨土易者。☸