易志 dịch chí Hán Việt: dịch chí Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 志 (chí)Hán Việtdịch chíCấu tạo易 + 志 · dịch + chí nghĩa thành phần: dịch + chí Nghĩa EngCihui 易志 yìzhì v.o. change orientation/focus/goal/etc.