易意

yì yì dịch ý

Hán Việt: dịch ý · Pinyin: yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变心意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变心意。