易感 yì gǎn · dịch cảm Hán Việt: dịch cảm · Pinyin: yì gǎn Tổng quan dễ mắc phải Cấu tạo: 易 (dịch) + 感 (cảm)Pinyinyì gǎnHán Việtdịch cảmCấu tạo易 + 感 · dịch + cảm nghĩa thành phần: dịch + cảm Nghĩa ViệtCihui dễ mắc phảiEngCC-CEDICT susceptibleCihui susceptible