易手

yì shǒu dịch thủ

Hán Việt: dịch thủ · Pinyin: yì shǒu

Tổng quan

thay đổi chủ

Cấu tạo: (dịch) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi chủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (政權、財產等)更換擁有者。如:「那間房子經過多次易手,房價已經上翻了幾倍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从一方手中转到另一方手中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从一方手中转到另一方手中。

Eng

  • CC-CEDICT to change hands
  • Cihui 易手 yìshǒu v.o. change hands