易数 dịch sổ Hán Việt: dịch sổ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 数 (sổ)Hán Việtdịch sổCấu tạo易 + 数 · dịch + sổ nghĩa thành phần: dịch + sổ