易爆

yì bàodịch bạo

Hán Việt: dịch bạo · Pinyin: yì bào

Tổng quan

dễ nổ

Cấu tạo: 易 (dịch) + 爆 (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ nổ
  • Tần suất từ dễ nổ

Eng

  • Cihui explosive
  • Tần suất từ explosive

Đức

  • Handedict explosiv

Từ liên quan

Gần nghĩa

易爆发的 · 易主 · 易事 · 易于 · 易传 · 易位 · 易信 · 易办