易直 yì zhí · dịch trực Hán Việt: dịch trực · Pinyin: yì zhí Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 直 (trực)Pinyinyì zhíHán Việtdịch trựcCấu tạo易 + 直 · dịch + trực nghĩa thành phần: dịch + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平易正直;平易质直。Tân Hoa Tự Điển 1.平易正直;平易质直。