易種 yì zhǒng · dịch chủng Hán Việt: dịch chủng · Pinyin: yì zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 種 (chủng)Pinyinyì zhǒngHán Việtdịch chủngCấu tạo易 + 種 · dịch + chủng nghĩa thành phần: dịch + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔓延其种。有生息﹑蕃衍之意。Tân Hoa Tự Điển 1.蔓延其种。有生息﹑蕃衍之意。