易簡 yì jiǎn · dịch giản Hán Việt: dịch giản · Pinyin: yì jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 簡 (giản)Pinyinyì jiǎnHán Việtdịch giảnCấu tạo易 + 簡 · dịch + giản nghĩa thành phần: dịch + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平易简约; 谓宽和﹐不固执。Tân Hoa Tự Điển 1.平易简约。 2.谓宽和﹐不固执。