易節 yì jié · dịch tiết Hán Việt: dịch tiết · Pinyin: yì jié Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 節 (tiết)Pinyinyì jiéHán Việtdịch tiếtCấu tạo易 + 節 · dịch + tiết nghĩa thành phần: dịch + tiết