易簡 yì jiǎn · dịch giản Hán Việt: dịch giản · Pinyin: yì jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 簡 (giản)Pinyinyì jiǎnHán Việtdịch giảnCấu tạo易 + 簡 · dịch + giản nghĩa thành phần: dịch + giản Nghĩa ViệtCihui ơ sài, qua loa. Cũng nói Giản dị. dị giản dị giản ☆Sơ sài, qua loa. Cũng nói Giản dị.