易視 yì shì · dịch thị Hán Việt: dịch thị · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 視 (thị)Pinyinyì shìHán Việtdịch thịCấu tạo易 + 視 · dịch + thị nghĩa thành phần: dịch + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变看事物的角度。谓从不同方面观察; 改变看法。Tân Hoa Tự Điển 1.改变看事物的角度。谓从不同方面观察。 2.改变看法。