易諒 yì liàng · dịch lượng Hán Việt: dịch lượng · Pinyin: yì liàng Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 諒 (lượng)Pinyinyì liàngHán Việtdịch lượngCấu tạo易 + 諒 · dịch + lượng nghĩa thành phần: dịch + lượng