易身 yì shēn · dịch thân Hán Việt: dịch thân · Pinyin: yì shēn Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 身 (thân)Pinyinyì shēnHán Việtdịch thânCấu tạo易 + 身 · dịch + thân nghĩa thành phần: dịch + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹换位。指君位被簒夺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹换位。指君位被簒夺。