易逝
dịch thệ
Hán Việt: dịch thệ · Pinyin: yì shì
Tổng quan
thoáng qua | ngắn ngủi | chóng tàn
Nghĩa
Việt
- Cihui thoáng qua | ngắn ngủi | chóng tàn
Eng
- CC-CEDICT passing|transient|fugitive
- Cihui passing; transient; fugitive