易道 yì dào · dịch đạo Hán Việt: dịch đạo · Pinyin: yì dào Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 道 (đạo)Pinyinyì dàoHán Việtdịch đạoCấu tạo易 + 道 · dịch + đạo nghĩa thành phần: dịch + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周易》之道; 谓互易其处境。Tân Hoa Tự Điển 1.《周易》之道。 2.谓互易其处境。