易驚 yì jīng · dịch kinh Hán Việt: dịch kinh · Pinyin: yì jīng Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 驚 (kinh)Pinyinyì jīngHán Việtdịch kinhCấu tạo易 + 驚 · dịch + kinh nghĩa thành phần: dịch + kinh