昔人

xī rén tích nhân

Hán Việt: tích nhân · Pinyin: xī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從前的人。《管子.小匡》:「昔人之受命者,龍龜假,河出圖,雒出書,地出乘黃。」《文選.李陵.答蘇武書》:「遠託異國,昔人所悲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人,从前的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人,从前的人。

Eng

  • Cihui 昔人 xīrén n. people of the past

ja

  • JMdict previous generations|people of the past|ancients

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

古人