昔來 xī lái · tích lai Hán Việt: tích lai · Pinyin: xī lái Tổng quan Cấu tạo: 昔 (tích) + 來 (lai)Pinyinxī láiHán Việttích laiCấu tạo昔 + 來 · tích + lai nghĩa thành phần: tích + lai