昔席

xī xí tích tịch

Hán Việt: tích tịch · Pinyin: xī xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平日的讲席。犹言昔日,平日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平日的讲席。犹言昔日,平日。