昔年

xī nián tích niên

Hán Việt: tích niên · Pinyin: xī nián

Tổng quan

những năm trước | những năm qua ăm xưa. Năm trước. tích niên tích niên ☆Năm xưa. Năm trước.

Cấu tạo: (tích) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những năm trước | những năm qua ăm xưa. Năm trước. tích niên tích niên ☆Năm xưa. Năm trước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往年、從前。唐.孟浩然〈與黃侍御北津泛舟〉詩:「豈伊今日幸?曾是昔年遊。」《初刻拍案驚奇》卷九:「我昨夜原說道:『是吾妻』,今說將來,便是我昔年求聘的了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往年;从前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往年;从前。

Eng

  • CC-CEDICT former years|previous years
  • Cihui former years; previous years

ja

  • JMdict old times|antiquity|former years