昔彥 xī yàn · tích ngạn Hán Việt: tích ngạn · Pinyin: xī yàn Tổng quan Cấu tạo: 昔 (tích) + 彥 (ngạn)Pinyinxī yànHán Việttích ngạnCấu tạo昔 + 彥 · tích + ngạn nghĩa thành phần: tích + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前贤。Tân Hoa Tự Điển 1.前贤。