昔款 xī kuǎn · tích khoản Hán Việt: tích khoản · Pinyin: xī kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 昔 (tích) + 款 (khoản)Pinyinxī kuǎnHán Việttích khoảnCấu tạo昔 + 款 · tích + khoản nghĩa thành phần: tích + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往日的情谊。Tân Hoa Tự Điển 1.往日的情谊。