昔者
tích giả
Hán Việt: tích giả · Pinyin: xī zhě
Tổng quan
gày xưa — Hồi trước. tích giả tích giả ☆Ngày xưa — Hồi trước.
Nghĩa
Việt
- Cihui gày xưa — Hồi trước. tích giả tích giả ☆Ngày xưa — Hồi trước.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 往日;从前; 昨天。昨夜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.往日;从前。 2.昨天。昨夜。
Eng
- Cihui 昔者 īzhě n. <wr.> 1. (in) the past; (in) former times 2. yesterday
ja
- JMdict old person|old-fashioned person