昔者

xī zhětích giả

Hán Việt: tích giả · Pinyin: xī zhě

Tổng quan

Ngày xưa — Hồi trước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.往日; 从前。 2.昨天。昨夜。

Cấu tạo: 昔 (tích) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Ngày xưa — Hồi trước.; gày xưa — Hồi trước
  • Biên soạn 1. (in) the past; (in) former times 2. yesterday

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.往日; 从前。 2.昨天。昨夜。

Eng

  • JMdict old person
  • JMdict old-fashioned person
  • Cihui 昔者 īzhě n. <wr.> 1. (in) the past; (in) former times 2. yesterday
  • Tần suất từ n. <wr.> 1. (in) the past; (in) former times 2. yesterday

ja

  • JMdict 昔者(むかしもの)

other

  • Nguồn khác Hồi trước

Từ liên quan

Gần nghĩa

昔圓 · 昔寧 · 昔年 · 昔日 · 昔时 · 昔酒 · 昔阳 · 者回