昔裡 xí lǐ · tích lí Hán Việt: tích lí · Pinyin: xí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 昔 (tích) + 裡 (lí)Pinyinxí lǐHán Việttích líCấu tạo昔 + 裡 · tích + lí nghĩa thành phần: tích + lí