昔邪 xī xié · tích tà Hán Việt: tích tà · Pinyin: xī xié Tổng quan Cấu tạo: 昔 (tích) + 邪 (tà)Pinyinxī xiéHán Việttích tàCấu tạo昔 + 邪 · tích + tà nghĩa thành phần: tích + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"昔耶"; 即乌韭。生长在墙垣上的苔类。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昔耶"。 2.即乌韭。生长在墙垣上的苔类。