昔零零

xī líng líng tích linh linh

Hán Việt: tích linh linh · Pinyin: xī líng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (linh) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容风﹑雨﹑雪等的飘打声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容风﹑雨﹑雪等的飘打声。