昕夕

xīn xī hân tịch

Hán Việt: hân tịch · Pinyin: xīn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晚。引申指整天。《明史.卷二三四.雒于仁傳》:「耽彼麴糱,昕夕不輟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝暮。谓终日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝暮。谓终日。