昕旦 xīn dàn · hân đán Hán Việt: hân đán · Pinyin: xīn dàn Tổng quan Cấu tạo: 昕 (hân) + 旦 (đán)Pinyinxīn dànHán Việthân đánCấu tạo昕 + 旦 · hân + đán nghĩa thành phần: hân + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黎明。Tân Hoa Tự Điển 1.黎明。