昙秀 đàm tú Hán Việt: đàm tú Tổng quan Cấu tạo: 昙 (đàm) + 秀 (tú)Hán Việtđàm túCấu tạo昙 + 秀 · đàm + tú nghĩa thành phần: đàm + tú