昙笼 tán lóng·đàm lung Hán Việt: đàm lung · Pinyin: tán lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.明代蜀中少女的头巾名。 Cấu tạo: 曇 (đàm) + 籠 (lung)Pinyintán lóngHán Việtđàm lungCấu tạo曇 + 籠 · đàm + lung nghĩa thành phần: đàm + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.明代蜀中少女的头巾名。 Từ liên quan Gần nghĩa昙华 · 昙花 · 曇噩 · 曇密 · 曇摩 · 曇方 · 曇旭 · 曇樹