星亂

xīng luàn tinh loạn

Hán Việt: tinh loạn · Pinyin: xīng luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如星之错杂陈列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如星之错杂陈列。