星雲

xīng yún tinh vân

Hán Việt: tinh vân · Pinyin: xīng yún

Tổng quan

tinh vân

Cấu tạo: (tinh) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh vân
  • Cihui tinh vân tinh vân ☆Hiện tượng hỗn mang mù mịt đầu tiên của vũ trụ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由星際物質聚集而成的雲氣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银河系内一切由气体和尘埃微粒组成的非星天体。气体的主要成分为氢和氮。形状众多,亮暗不等。它们或正在诞生恒星,或是走向消亡的恒星,都是恒星演化过程中的产物。

Eng

  • CC-CEDICT nebula
  • Cihui nebula

ja

  • JMdict nebula|galaxy