星供 tinh cung Hán Việt: tinh cung Tổng quan (雜語)供養本命星也。☸ Cấu tạo: 星 (tinh) + 供 (cung)Hán Việttinh cungCấu tạo星 + 供 · tinh + cung nghĩa thành phần: tinh + cung Nghĩa ViệtCihui (雜語)供養本命星也。☸Tần suất từ [bktd] tinh cung (雜語)供養本命星也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品 · 供天