星俎

xīng zǔ tinh trở

Hán Việt: tinh trở · Pinyin: xīng zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明丽的祭器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明丽的祭器。