星兒
tinh nhi
Hán Việt: tinh nhi · Pinyin: xīng ér
Tổng quan
Tinh nhi
Nghĩa
Việt
- Cihui Tinh nhi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一点儿。形容少; 指细碎的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一点儿。形容少。 2.指细碎的东西。
Eng
- Cihui 星兒 īngr n. 1. tiny drops of liquid 2. small dots on scales/etc. representing numbers