星光

xīng guāng tinh quang

Hán Việt: tinh quang · Pinyin: xīng guāng

Tổng quan

ánh sao

Cấu tạo: (tinh) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh sao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星的光芒。唐.沈佺期〈夜遊〉詩:「月華連晝色,燈影雜星光。」《三國演義》第三○回:「黃昏時分,望烏巢進發,是夜星光滿天。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星星的光辉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星星的光辉。

Eng

  • CC-CEDICT starlight
  • Cihui starlight