星冠 xīng guān · tinh quan Hán Việt: tinh quan · Pinyin: xīng guān Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 冠 (quan)Pinyinxīng guānHán Việttinh quanCấu tạo星 + 冠 · tinh + quan nghĩa thành phần: tinh + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道士的帽子。Tân Hoa Tự Điển 1.道士的帽子。